eword.vn

store trong ngữ cảnh

store = cửa hàng

Câu tiếng Anh

Databases store data.

Nghĩa tiếng Việt

Cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu.

← store: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với store