eword.vn

store trong ngữ cảnh

store = cửa hàng

Câu tiếng Anh

I bought this book at the book store in front of the station.

Nghĩa tiếng Việt

Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga.

← store: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với store