store trong ngữ cảnh
store = cửa hàng
Câu tiếng Anh
This store sells vegetables.
Nghĩa tiếng Việt
Cửa hàng đó bán rau.
← store: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với store
store = cửa hàng
This store sells vegetables.
Cửa hàng đó bán rau.
← store: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với store