story trong ngữ cảnh
story = chuyện
Câu tiếng Anh
A human interest story.
Nghĩa tiếng Việt
Một câu chuyện thú vị về con người.
← story: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với story
story = chuyện
A human interest story.
Một câu chuyện thú vị về con người.
← story: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với story