story trong ngữ cảnh
story = chuyện
Câu tiếng Anh
A story of the fabled world, in which reality and the supernatural are interwoven.
Nghĩa tiếng Việt
Một câu truyện thần thoại, đan xen giữa thực tế và siêu nhiên.
← story: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với story