eword.vn

sure trong ngữ cảnh

sure = chắc

Câu tiếng Anh

Are you sure this is edible?

Nghĩa tiếng Việt

Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy?

← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure