Trang chủ › sure › Ngữ cảnh › Câu sure trong ngữ cảnh sure = chắc Câu tiếng Anh Have you made sure the door is locked? Nghĩa tiếng ViệtBạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa? ← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure