Trang chủ › sure › Ngữ cảnh › Câu sure trong ngữ cảnh sure = chắc Câu tiếng Anh I am sure of success. Nghĩa tiếng ViệtTôi chắc chắn sẽ thành công. ← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure