Trang chủ › sure › Ngữ cảnh › Câu sure trong ngữ cảnh sure = chắc Câu tiếng Anh I'd sure like to help him. Nghĩa tiếng ViệtChắc chắn tôi muốn giúp anh ấy. ← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure