sure trong ngữ cảnh
sure = chắc
Câu tiếng Anh
I'll make sure it doesn't happen again.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.
sure = chắc
I'll make sure it doesn't happen again.
Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.