Trang chủ › sure › Ngữ cảnh › Câu sure trong ngữ cảnh sure = chắc Câu tiếng Anh I'm not sure about the answer. Nghĩa tiếng ViệtTôi không rõ câu trả lời là gì. ← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure