sure trong ngữ cảnh
sure = chắc
Câu tiếng Anh
I'm not sure if it's safe to drive under these conditions.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không chắc liệu có an toàn khi lái xe trong những điều kiện thế này hay không.
sure = chắc
I'm not sure if it's safe to drive under these conditions.
Tôi không chắc liệu có an toàn khi lái xe trong những điều kiện thế này hay không.