eword.vn

sure trong ngữ cảnh

sure = chắc

Câu tiếng Anh

I'm not sure whether my sentence is good.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không chắc câu này của tôi viết đúng hay không.

← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure