eword.vn

sure trong ngữ cảnh

sure = chắc

Câu tiếng Anh

I'm sure he'll have some fresh ideas on the subject.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chắc rằng anh ấy sẽ có một số ý tưởng mới về đề tài này.

← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure