sure trong ngữ cảnh
sure = chắc
Câu tiếng Anh
I'm sure he'll have some fresh ideas on the subject.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chắc rằng anh ấy sẽ có một số ý tưởng mới về đề tài này.
sure = chắc
I'm sure he'll have some fresh ideas on the subject.
Tôi chắc rằng anh ấy sẽ có một số ý tưởng mới về đề tài này.