eword.vn

sure trong ngữ cảnh

sure = chắc

Câu tiếng Anh

I'm sure she will become a great singer.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.

← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure