sure trong ngữ cảnh
sure = chắc
Câu tiếng Anh
I'm sure Tom won't want to do that today.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chắc rằng Tom sẽ không muốn làm điều đó hôm nay đâu.
sure = chắc
I'm sure Tom won't want to do that today.
Tôi chắc rằng Tom sẽ không muốn làm điều đó hôm nay đâu.