eword.vn

sure trong ngữ cảnh

sure = chắc

Câu tiếng Anh

Inma was sure that that dream was a premonition.

Nghĩa tiếng Việt

Inma chắc chắn rằng giấc mơ đó là điềm báo.

← sure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sure