eword.vn

surpass trong ngữ cảnh

surpass = vượt quá

Câu tiếng Anh

I'm going to surpass myself. Don't.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ vượt qua chính tôi.

← surpass: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surpass