eword.vn

surprised trong ngữ cảnh

surprised = ngạc nhiên

Câu tiếng Anh

How many times have I surprised you?

Nghĩa tiếng Việt

Em làm vậy đã mấy lần rồi?

← surprised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surprised