surprised trong ngữ cảnh
surprised = ngạc nhiên
Câu tiếng Anh
I am surprised...
Nghĩa tiếng Việt
Tôi rất ngạc nhiên...
← surprised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surprised
surprised = ngạc nhiên
I am surprised...
Tôi rất ngạc nhiên...
← surprised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surprised