surprised trong ngữ cảnh
surprised = ngạc nhiên
Câu tiếng Anh
They were surprised.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đã ngạc nhiên.
← surprised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surprised
surprised = ngạc nhiên
They were surprised.
Họ đã ngạc nhiên.
← surprised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surprised