eword.vn

surprised trong ngữ cảnh

surprised = ngạc nhiên

Câu tiếng Anh

You'd be surprised what you can learn in a week.

Nghĩa tiếng Việt

Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần

← surprised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surprised