sweet trong ngữ cảnh
sweet = ngọt
Câu tiếng Anh
This tea is sweet.
Nghĩa tiếng Việt
Trà này ngọt.
← sweet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sweet
sweet = ngọt
This tea is sweet.
Trà này ngọt.
← sweet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sweet