Trang chủ › swim › Ngữ cảnh › Câu swim trong ngữ cảnh swim = bơi Câu tiếng Anh For a swim, for a dive, for a tumble. Nghĩa tiếng Việt♫ Vùng vẫy nước xanh thẳm. ← swim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với swim