eword.vn

swim trong ngữ cảnh

swim = bơi

Câu tiếng Anh

He also knew that his victim couldn't swim.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta cũng biết là nạn nhân không biết bơi.

← swim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với swim