eword.vn

swim trong ngữ cảnh

swim = bơi

Câu tiếng Anh

Thirty Vietnamese kids swim every day in order to go to their school.

Nghĩa tiếng Việt

Ba mươi đứa trẻ Việt Nam bơi hằng ngày đến trường.

← swim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với swim