swim trong ngữ cảnh
swim = bơi
Câu tiếng Anh
Tom can swim faster than anyone else I know.
Nghĩa tiếng Việt
Tom có thể bơi nhanh hơn bất cứ người nào tôi biết.
swim = bơi
Tom can swim faster than anyone else I know.
Tom có thể bơi nhanh hơn bất cứ người nào tôi biết.