eword.vn

swim trong ngữ cảnh

swim = bơi

Câu tiếng Anh

Unlike my brother, I cannot swim.

Nghĩa tiếng Việt

Không giống như anh trai mình, tôi không biết bơi.

← swim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với swim