eword.vn

swim trong ngữ cảnh

swim = bơi

Câu tiếng Anh

We managed to swim across the river.

Nghĩa tiếng Việt

Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.

← swim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với swim