eword.vn

swim trong ngữ cảnh

swim = bơi

Câu tiếng Anh

When I was a child, I used to swim in that pond.

Nghĩa tiếng Việt

Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.

← swim: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với swim