eword.vn

system trong ngữ cảnh

system = hệ thống

Câu tiếng Anh

What operating system do you use?

Nghĩa tiếng Việt

Bạn dùng hệ điều hành gì?

← system: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với system