eword.vn

system trong ngữ cảnh

system = hệ thống

Câu tiếng Anh

Your computer's operating system needs an update.

Nghĩa tiếng Việt

Hệ điều hành trên máy tính của bạn cần được cập nhật.

← system: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với system