table trong ngữ cảnh
table = cái bàn
Câu tiếng Anh
A knight of the Round Table.
Nghĩa tiếng Việt
Làm kị sĩ Bàn Tròn.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table
table = cái bàn
A knight of the Round Table.
Làm kị sĩ Bàn Tròn.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table