eword.vn

table trong ngữ cảnh

table = cái bàn

Câu tiếng Anh

And I stood in front of the table here.

Nghĩa tiếng Việt

Và tôi đứng trước cái bàn này.

← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table