eword.vn

table trong ngữ cảnh

table = cái bàn

Câu tiếng Anh

As sure as I'm called... "Snitch," "Forked Tongue," "13th at Table"!

Nghĩa tiếng Việt

"Tên phản bội," "Dẻo Miệng," "Kẻ thứ 13 trên bàn"!

← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table