table trong ngữ cảnh
table = cái bàn
Câu tiếng Anh
At the roulette table, trying to win enough for our exit visas.
Nghĩa tiếng Việt
Ở bàn ru-let, đang cố kiếm đủ tiền cho visa xuất cảnh của chúng tôi.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table