eword.vn

table trong ngữ cảnh

table = cái bàn

Câu tiếng Anh

She put her bag on the table.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy đã để chiếc túi của mình lên bàn.

← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table