table trong ngữ cảnh
table = cái bàn
Câu tiếng Anh
There are a few magazines on the coffee table.
Nghĩa tiếng Việt
Có vài quyển tạp chí trên cái bàn uống cafe đó.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table
table = cái bàn
There are a few magazines on the coffee table.
Có vài quyển tạp chí trên cái bàn uống cafe đó.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table