table trong ngữ cảnh
table = cái bàn
Câu tiếng Anh
There is a melon on the table.
Nghĩa tiếng Việt
Trên bàn có một quả dưa bở.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table
table = cái bàn
There is a melon on the table.
Trên bàn có một quả dưa bở.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table