table trong ngữ cảnh
table = cái bàn
Câu tiếng Anh
We put the books on the table.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table
table = cái bàn
We put the books on the table.
Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn.
← table: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với table