eword.vn

tax trong ngữ cảnh

tax = thuế

Câu tiếng Anh

Any more objections to the new tax from our Saxon friends?

Nghĩa tiếng Việt

Còn sự phản đối nào về mức thuế mới từ những người bạn Xắc-xông của chúng ta không?

← tax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tax