eword.vn

tax trong ngữ cảnh

tax = thuế

Câu tiếng Anh

Else we'll have nobody left to till our land or pay the tax.

Nghĩa tiếng Việt

Nếu không sẽ chẳng còn ai canh tác trên đất đai của chúng ta hay nộp thuế nữa.

← tax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tax