eword.vn

tax trong ngữ cảnh

tax = thuế

Câu tiếng Anh

He is now a successful six-goal polo player and is listed on Linus' tax return as a $600 deduction.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta thành công trong việc ghi sáu bàn thắng khi chơi polo và.Linus được giảm $600 trong việc đóng thuế

← tax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tax