eword.vn

tax trong ngữ cảnh

tax = thuế

Câu tiếng Anh

The Canadian health care system is paid for by tax revenue.

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống chăm sóc sức khoẻ của Canada được trả bằng nguồn thu từ thuế.

← tax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tax