eword.vn

tax trong ngữ cảnh

tax = thuế

Câu tiếng Anh

We Saxons have little to fatten on by the time your tax gatherers are through.

Nghĩa tiếng Việt

Người Xắc-xông chúng tôi đâu còn gì để vỗ béo khi mà bọn thu thuế các người đã chán công việc đó.

← tax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tax