eword.vn

tea trong ngữ cảnh

tea = trà

Câu tiếng Anh

A cup of tea for the men, is it?

Nghĩa tiếng Việt

Pha trà mời họ đi chứ?

← tea: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tea