eword.vn

tea trong ngữ cảnh

tea = trà

Câu tiếng Anh

He added some honey to his tea.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy cho ít mật ong vào trà.

← tea: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tea