teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
But that is a Christian teaching.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đó là một giáo lý Kitô giáo.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching
teaching = sự dạy
But that is a Christian teaching.
Nhưng đó là một giáo lý Kitô giáo.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching