teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
Did you know that all this time, I've been teaching you philosophy?
Nghĩa tiếng Việt
Con có thấy rằng suốt thời gian qua ta đã dạy con về triết học?
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching