eword.vn

teaching trong ngữ cảnh

teaching = sự dạy

Câu tiếng Anh

He's been teaching for 20 years.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta đã dạy học hơn 20 năm.

← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching